Silicone Elastomer – Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer: Giải Pháp Tạo Cảm Giác Mượt Và Hiệu Ứng Blur Trong Mỹ Phẩm
Trong phát triển công thức mỹ phẩm hiện đại, bên cạnh hiệu quả chăm sóc da, cảm giác khi thoa ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng quyết định trải nghiệm của người dùng. Một sản phẩm có thể chứa nhiều hoạt chất nổi bật, nhưng nếu kết cấu quá nặng, bết dính, khó tán hoặc để lại cảm giác nhờn trên da thì mức độ yêu thích của người dùng vẫn có thể giảm đáng kể.
Chính vì vậy, các nguyên liệu hỗ trợ tạo texture mượt, khô thoáng, dễ tán và tạo hiệu ứng làm mờ bề mặt da đang được nhiều phòng R&D quan tâm.
Trong số đó, Silicone Elastomer với INCI Name: Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer là một nguyên liệu đáng chú ý, đặc biệt trong các dòng sản phẩm như primer, kem nền, BB Cream, cushion, kem chống nắng, serum nền silicone và gel cream.
UNILAB cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm phục vụ cá nhân phát triển thương hiệu, phòng nghiên cứu, cơ sở sản xuất và nhà máy mỹ phẩm, đồng thời hỗ trợ tư vấn ứng dụng nguyên liệu trong từng hệ công thức phù hợp.

1. Silicone Elastomer là gì?
Silicone Elastomer là tên thường dùng để chỉ nhóm polymer silicone có cấu trúc liên kết chéo, được ứng dụng trong mỹ phẩm nhằm cải thiện cảm giác bề mặt, độ trượt, khả năng tán và cấu trúc của sản phẩm.
Với dòng nguyên liệu có:
INCI Name: Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer
thành phần thường bao gồm Dimethicone đóng vai trò là pha silicone nền và Dimethicone Crosspolymer tạo mạng lưới polymer silicone liên kết chéo.
Sự kết hợp này tạo nên một dạng gel silicone đặc trưng, có cảm giác rất khác so với Dimethicone dạng lỏng thông thường.
Silicone Elastomer có thể giúp công thức trở nên mềm mượt hơn khi thoa, đồng thời hỗ trợ hạn chế cảm giác nặng và nhờn thường thấy ở một số hệ dầu hoặc silicone có độ nhớt cao.
Đây cũng là một trong những lý do nguyên liệu này thường xuất hiện trong các sản phẩm trang điểm cao cấp và các công thức skincare tập trung nhiều vào trải nghiệm cảm quan.
2. INCI Name của nguyên liệu
INCI Name: Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer
Trong đó:
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm nhờ khả năng tạo độ trượt, cải thiện cảm giác da và hỗ trợ hình thành lớp màng mỏng trên bề mặt.
Dimethicone Crosspolymer là polymer silicone liên kết chéo. Khi kết hợp trong hệ thích hợp, Crosspolymer tạo cấu trúc mạng lưới ba chiều giúp giữ và phân bố Dimethicone bên trong cấu trúc gel.
Chính mạng lưới này tạo nên tính chất “elastomer” đặc trưng của nguyên liệu.
3. Trạng thái và tính chất vật lý
Tùy grade và nhà sản xuất, Silicone Elastomer dạng Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer thường có trạng thái:
- Gel đặc hoặc gel bán rắn
- Trong, bán trong hoặc hơi đục
- Bề mặt bóng mượt
- Độ nhớt cao
- Cảm giác mềm, mịn, trượt tốt
- Không tạo cảm giác dính rít rõ rệt
- Có khả năng làm giảm cảm giác dầu trong công thức
- Có khả năng cải thiện độ đặc của pha silicone hoặc pha dầu
Khi quan sát trực quan, nguyên liệu thường có dạng gel silicone trong suốt hoặc trong mờ, cấu trúc mềm nhưng vẫn có độ “body” rõ rệt.
Khi miết giữa hai ngón tay, nguyên liệu tạo cảm giác rất trơn, mượt và khô hơn so với nhiều loại dầu truyền thống.
Đây chính là đặc tính cảm quan khiến Silicone Elastomer trở thành nguyên liệu được ưa chuộng trong primer và makeup.
4. Cơ chế tạo mạng lưới polymer silicone 3 chiều
Một trong những điểm nổi bật của Dimethicone Crosspolymer là khả năng tạo nên mạng lưới polymer silicone liên kết chéo ba chiều.
Có thể hình dung mạng lưới này giống như một cấu trúc lưới siêu nhỏ có khả năng giữ Dimethicone bên trong.
Thay vì Dimethicone tồn tại hoàn toàn ở dạng lỏng tự do, một phần Dimethicone được giữ và phân bố trong cấu trúc Crosspolymer.
Kết quả là hệ nguyên liệu có dạng gel.
Khi được đưa vào công thức, cấu trúc này có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh độ đặc
- Tăng độ mịn của nền sản phẩm
- Giảm cảm giác chảy lỏng
- Tạo độ trượt
- Hỗ trợ kiểm soát cảm giác dầu
- Tạo lớp màng cảm quan trên bề mặt da
Đây là cơ chế nền tảng giải thích vì sao Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer vừa mang đặc tính của silicone vừa tạo được texture gel độc đáo.

5. Cơ chế tạo cảm giác mượt trên da
Khi sản phẩm chứa Silicone Elastomer được thoa lên da, các polymer silicone liên kết chéo cùng Dimethicone có thể phân bố trên bề mặt da và tạo thành một lớp cảm quan rất mỏng.
Lớp này giúp “lấp” cảm quan các vùng bề mặt không bằng phẳng, nhờ đó khi chạm tay vào da có cảm giác trơn và mịn hơn.
Hiệu ứng này chủ yếu liên quan đến cảm giác bề mặt và tính chất quang học chứ không phải thay đổi cấu trúc da ngay lập tức.
Đó cũng là lý do một sản phẩm primer chứa elastomer có thể tạo cảm giác da mượt gần như ngay sau khi thoa.
Đối với người phát triển sản phẩm, đây là một lợi thế rất lớn vì hiệu ứng cảm nhận có thể được người dùng nhận thấy ngay trong lần sử dụng đầu tiên.
6. Hiệu ứng Blur – làm mờ khuyết điểm thị giác
Một ứng dụng nổi bật khác của Silicone Elastomer là soft focus hoặc blur effect.
Bề mặt da tự nhiên không hoàn toàn bằng phẳng. Lỗ chân lông, rãnh nhỏ, vùng da khô và các khuyết điểm bề mặt có thể khiến ánh sáng phản xạ không đồng đều.
Khi một lớp film mượt hình thành trên bề mặt, cấu trúc silicone có thể hỗ trợ phân tán ánh sáng theo nhiều hướng.
Hiệu ứng này làm giảm độ tương phản giữa vùng lồi lõm trên bề mặt da.
Từ đó, da có thể trông:
- Mịn hơn
- Ít thấy lỗ chân lông hơn
- Đồng đều hơn
- Ít bóng dầu hơn
- Có hiệu ứng “filter” nhẹ
Đây chính là lý do Silicone Elastomer thường xuất hiện trong các sản phẩm hướng đến thông điệp:
Pore Blurring
Soft Focus
Instant Smooth Skin
Velvet Finish
Silky Touch
7. Công dụng của Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer
Silicone Elastomer có thể mang lại nhiều lợi ích cho công thức mỹ phẩm.
Tạo cảm giác mượt
Đây là công dụng nổi bật nhất.
Sau khi thoa, công thức có thể trở nên mượt hơn, giảm cảm giác kéo rít trên da.
Đặc điểm này đặc biệt phù hợp với primer, foundation và sunscreen.
Tăng độ trượt
Nguyên liệu hỗ trợ sản phẩm tán đều hơn trên da.
Điều này giúp giảm cảm giác vón hoặc tạo vệt khi thoa.
Giảm cảm giác nhờn
Trong một số công thức chứa dầu, ester hoặc silicone lỏng, Elastomer có thể giúp cảm giác tổng thể trở nên khô và nhẹ hơn.
Tạo hiệu ứng matte
Silicone Elastomer thường được sử dụng trong các sản phẩm cần finish ít bóng.
Hiệu ứng matte có thể giúp sản phẩm phù hợp với da dầu, da hỗn hợp hoặc makeup lâu trôi.
Tạo hiệu ứng blur
Hỗ trợ làm mờ cảm quan lỗ chân lông và khuyết điểm bề mặt.
Điều chỉnh texture
Nguyên liệu có thể góp phần tạo độ sệt và cấu trúc cho pha dầu hoặc pha silicone.
Cải thiện sensory
Sensory là một yếu tố quan trọng trong mỹ phẩm cao cấp.
Silicone Elastomer giúp công thức có cảm giác “silky”, “velvety” và “powdery” đặc trưng.
8. Ứng dụng trong Primer
Primer là một trong những dòng sản phẩm tiêu biểu nhất ứng dụng Silicone Elastomer.
Một primer tốt thường cần:
- Tán dễ
- Tạo bề mặt da mượt
- Giảm cảm giác dầu
- Hỗ trợ làm mờ lỗ chân lông
- Giúp lớp nền phía sau bám đều hơn
Dimethicone & Dimethicone Crosspolymer rất phù hợp với các mục tiêu này.
Trong primer, nguyên liệu có thể tạo nên cảm giác “instant smooth” ngay sau khi thoa.
Đây là dạng hiệu ứng mà khách hàng thường dễ nhận biết và đánh giá cao.
Các concept có thể phát triển:
Pore Blurring Primer
Silky Primer
Velvet Primer
Mattifying Primer
Oil Control Primer
Soft Focus Makeup Base

9. Ứng dụng trong kem nền
Foundation cần sự cân bằng giữa độ che phủ, độ bám, khả năng tán và cảm giác sau khi khô.
Silicone Elastomer có thể hỗ trợ cải thiện độ trượt, giúp pigment phân bố trên da tốt hơn trong các hệ phù hợp.
Ngoài ra, đặc tính soft focus cũng bổ trợ cho hiệu ứng che khuyết điểm thị giác.
Khi công thức được tối ưu đúng, người dùng có thể cảm nhận nền:
- Mượt hơn
- Dễ tán hơn
- Ít cảm giác nặng
- Ít nhờn
- Có finish tự nhiên hơn
Silicone Elastomer đặc biệt phù hợp với các concept nền:
Blur Foundation
Matte Foundation
Long Wear Foundation
Poreless Foundation
Silky Foundation
10. Ứng dụng trong BB Cream và makeup base
BB Cream và makeup base thường cần kết hợp nhiều chức năng trong cùng một sản phẩm.
Chẳng hạn:
- Làm đều màu da
- Hỗ trợ làm mờ khuyết điểm
- Tạo bề mặt mượt
- Giữ cảm giác nhẹ
- Cải thiện độ tán
Silicone Elastomer có thể đóng vai trò quan trọng trong phần cảm quan của công thức.
Đây cũng là một lựa chọn phù hợp cho các dòng tone-up base hoặc sản phẩm trang điểm thiên về finish mịn.
11. Ứng dụng trong Cushion
Cushion là dòng sản phẩm đặc biệt yêu cầu độ tán tốt và finish đẹp.
Nếu công thức quá dầu, lớp cushion có thể dễ bóng.
Nếu quá khô, sản phẩm có thể tạo cảm giác cakey.
Silicone Elastomer có thể được nghiên cứu nhằm hỗ trợ cân bằng cảm giác này.
Trong cushion matte hoặc semi-matte, elastomer thường được cân nhắc để tạo bề mặt mượt và hỗ trợ hiệu ứng blur.
12. Ứng dụng trong kem chống nắng
Kem chống nắng hiện đại không chỉ được đánh giá dựa trên SPF và PA.
Người dùng còn rất quan tâm:
- Có bết không?
- Có bóng không?
- Có nặng mặt không?
- Có dễ tán không?
- Có nâng tone đẹp không?
- Có làm mịn bề mặt da không?
Silicone Elastomer có thể giúp cải thiện sensory của một số hệ chống nắng.
Đặc biệt trong các sản phẩm chống nắng hướng đến finish mịn, nhẹ và ít bóng.
Một số concept phù hợp:
Silky Sunscreen
Blur Sunscreen
Primer Sunscreen
Matte Sunscreen
Oil Control Sunscreen
13. Ứng dụng trong gel cream
Silicone Elastomer không chỉ sử dụng cho makeup.
Trong skincare, nguyên liệu cũng có thể được ứng dụng vào gel cream hoặc silicone gel cream nhằm tạo texture mượt.
Sản phẩm có thể tạo cảm giác:
- Mỏng nhẹ
- Mềm
- Mượt
- Không quá dính
- Dễ tán
- Có finish đẹp
Điều này phù hợp với các công thức dành cho người dùng không thích cảm giác kem dưỡng quá đặc hoặc nhờn.
14. Ứng dụng trong serum nền silicone
Một số serum có thể được thiết kế không hoàn toàn dựa trên nền nước thông thường.
Serum silicone hoặc hybrid serum có thể sử dụng Silicone Elastomer để tạo texture khác biệt.
Kết cấu gel silicone có thể mang đến cảm giác premium, đặc biệt trong các sản phẩm:
- Serum làm mịn
- Serum primer
- Serum blur
- Serum chống oxy hóa
- Serum makeup prep
Khi phối hợp với hoạt chất phù hợp, có thể phát triển concept vừa chăm sóc da vừa cải thiện cảm giác tức thời.
15. Ứng dụng trong sản phẩm kiểm soát dầu
Silicone Elastomer thường được quan tâm trong các công thức nhắm đến da dầu.
Lý do là nguyên liệu có thể tạo finish khô hơn và hỗ trợ giảm cảm giác greasy.
Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào toàn bộ hệ công thức.
R&D không nên chỉ dựa vào một nguyên liệu để xây dựng claim oil control.
Thay vào đó, có thể phối hợp Silicone Elastomer với:
- Silica
- Starch
- Powder absorber
- Một số ester khô
- Silicone bay hơi
- Film former phù hợp
Mục tiêu là tạo ra hệ cảm quan cân bằng và ổn định.
16. Tỷ lệ sử dụng Silicone Elastomer
Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc rất nhiều vào grade nguyên liệu.
Một số Silicone Elastomer có hàm lượng Crosspolymer cao, trong khi một số loại đã được pha sẵn với Dimethicone hoặc một carrier khác.
Do đó không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi nguyên liệu.
Tỷ lệ tham khảo trong công thức thường có thể khảo sát ở khoảng:
2 – 10%
Tuy nhiên đây chỉ là khoảng tham khảo.
Một số công thức primer có thể sử dụng tỷ lệ cao hơn nếu mục tiêu là tạo texture silicone gel đặc.
R&D nên căn cứ vào:
- TDS của nhà sản xuất
- Hàm lượng polymer
- Carrier
- Loại sản phẩm
- Texture mong muốn
- Độ nhớt
- Hệ nhũ
- Tỷ lệ dầu
- Hàm lượng powder
- Cảm giác da
Trong quá trình phát triển, nên test theo các nấc tỷ lệ như:
2%
3%
5%
7%
10%
Sau đó đánh giá song song cảm quan và độ ổn định.
UNILAB – Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm
UNILAB cung cấp nguyên liệu cho:
🔬 Phòng R&D mỹ phẩm
🏭 Nhà máy sản xuất mỹ phẩm
💎 Thương hiệu mỹ phẩm
🧴 Cá nhân phát triển sản phẩm
🧪 Đơn vị nghiên cứu công thức
🌐 Website: Unilabvietnam.com
📘 Fanpage: Unilab
☎️ Hotline: 0333 800 754 – 0827 70 74 79
📍 Địa chỉ: 496/1/34 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
UNILAB – Đồng hành cùng R&D từ nguyên liệu đến công thức hoàn chỉnh.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.