AEGIVITA A Plus – Nguyên liệu lọc UVA bền quang cho công thức chống nắng hiện đại
Trong xu hướng phát triển mỹ phẩm hiện nay, chống nắng không còn đơn thuần là tạo ra một sản phẩm có chỉ số SPF cao. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến khả năng bảo vệ phổ rộng, đặc biệt là khả năng bảo vệ trước tia UVA, độ bền của hệ lọc UV khi tiếp xúc ánh sáng, cảm giác nhẹ trên da và khả năng kết hợp chống nắng vào quy trình chăm sóc da hằng ngày.
Đó cũng là lý do các bộ lọc UVA thế hệ mới như AEGIVITA A Plus ngày càng nhận được sự quan tâm từ các thương hiệu, nhà máy sản xuất và phòng nghiên cứu mỹ phẩm.
AEGIVITA A Plus có INCI Name: Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, thường được gọi tắt là DHHB. Đây là bộ lọc UV hữu cơ tan trong dầu, được định hướng chủ yếu cho vùng UVA, đặc biệt là UVA bước sóng dài. Nhà sản xuất Aegis mô tả AEGIVITA A Plus là bộ hấp thụ UVA‑I có độ bền quang cao, khả năng hấp thụ UVA tốt, tương thích với nhiều bộ lọc UV hữu cơ và vô cơ, đồng thời có khả năng hòa tan trong nhiều loại dầu mỹ phẩm.
Với những đặc tính này, AEGIVITA A Plus mở ra nhiều hướng phát triển từ kem chống nắng SPF cao, sữa chống nắng, serum chống nắng cho đến kem dưỡng ngày có SPF, BB Cream và Cushion chống nắng.
AEGIVITA A Plus là gì?
AEGIVITA A Plus là tên thương mại của nguyên liệu chống nắng có thành phần Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate – DHHB, CAS No. 302776–68‑7. Đây là một UV filter hữu cơ thuộc nhóm lọc UVA tan trong dầu.
Thông tin cơ bản của nguyên liệu:
- Tên thương mại: AEGIVITA A Plus
- INCI Name: Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
- Tên viết tắt: DHHB
- CAS No.: 302776–68‑7
- Chức năng: UV Filter – bộ lọc tia UVA
- Vùng bảo vệ chính: UVA, đặc biệt UVA‑I
- Tính chất: Nguyên liệu rắn, màu trắng đến vàng nhạt tùy specification lô hàng; tan trong pha dầu, không phải nguyên liệu tan trực tiếp trong nước
- Điểm nổi bật: Khả năng hấp thụ UVA và độ bền quang cao
- Ứng dụng: Sun Care, Daily UV Protection, Skin Care có SPF và mỹ phẩm trang điểm có chức năng chống nắng.
Theo thông tin kỹ thuật từ Aegis, AEGIVITA A Plus được thiết kế để bảo vệ ở vùng UVA và có khả năng hòa tan trong nhiều loại dầu mỹ phẩm cũng như ethanol, tạo thêm sự linh hoạt cho nhà phát triển công thức.

Vì sao tia UVA ngày càng được chú trọng trong mỹ phẩm chống nắng?
Khi nói đến ánh nắng, người tiêu dùng thường quen thuộc với UVB vì đây là nhóm tia liên quan rõ rệt đến hiện tượng đỏ da và cháy nắng. Tuy nhiên, đối với một công thức chống nắng toàn diện, UVA cũng là vùng bước sóng không thể bỏ qua.
UVA có khả năng xuyên sâu hơn UVB vào cấu trúc da. Tiếp xúc kéo dài với UVA là một trong những yếu tố liên quan đến quá trình quang lão hóa, stress oxy hóa, hình thành sắc tố và những biến đổi trong cấu trúc nền của da.
Chính vì vậy, một công thức chỉ tập trung nâng SPF nhưng thiếu hệ lọc UVA phù hợp chưa chắc đã đáp ứng được chiến lược bảo vệ phổ rộng mà các thương hiệu mỹ phẩm hiện đại đang hướng đến.
AEGIVITA A Plus được phát triển với vai trò là bộ lọc UVA‑I, qua đó giúp R&D bổ sung khả năng bảo vệ vùng UVA bước sóng dài vào hệ chống nắng.
Điều cần lưu ý là AEGIVITA A Plus không nên được hiểu là bộ lọc duy nhất tạo nên mọi chỉ số chống nắng. Trong thực tế phát triển sản phẩm, R&D thường xây dựng một hệ phối hợp nhiều UV filter nhằm bao phủ các vùng bước sóng khác nhau, đồng thời tối ưu SPF, UVA-PF, độ bền quang, cảm quan và tính ổn định của thành phẩm.
Cơ chế hoạt động của AEGIVITA A Plus – DHHB
Cơ chế của DHHB có thể được hình dung theo nguyên lý của một bộ lọc UV hấp thụ.
Khi tia UVA chiếu lên bề mặt da đã được phủ sản phẩm chống nắng, các phân tử DHHB trong màng sản phẩm sẽ hấp thụ một phần năng lượng của bức xạ UVA. Phân tử chuyển sang trạng thái năng lượng cao hơn trong thời gian rất ngắn, sau đó giải phóng năng lượng thông qua các quá trình chuyển đổi năng lượng để trở về trạng thái ổn định.
Nhờ cơ chế này, lượng năng lượng UVA tiếp tục truyền tới cấu trúc da được giảm xuống.
Có thể mô tả ngắn gọn cơ chế theo chuỗi:
UVA → DHHB hấp thụ năng lượng → chuyển đổi/giải phóng năng lượng ở mức thấp hơn → DHHB trở về trạng thái ổn định → giảm lượng UVA truyền đến da.
Đây chính là nền tảng tạo nên chức năng của DHHB trong hệ chống nắng.
Tuy nhiên, hiệu quả chống nắng của thành phẩm cuối cùng không thể suy ra chỉ dựa trên phần trăm DHHB. Chỉ số SPF, UVA-PF, PA hoặc Broad Spectrum phải được đánh giá trên công thức hoàn chỉnh bằng phương pháp thử nghiệm phù hợp.

Bền quang – lợi thế quan trọng của AEGIVITA A Plus
Một UV filter tốt không chỉ cần hấp thụ được tia UV. Một yếu tố rất quan trọng khác là photostability – độ bền quang.
Khi sản phẩm chống nắng tiếp xúc liên tục với ánh sáng, một số phân tử hấp thụ UV có thể biến đổi hoặc suy giảm hiệu quả nếu hệ công thức không được thiết kế phù hợp. Điều này khiến R&D phải quan tâm đến khả năng duy trì trạng thái ổn định của hệ lọc trong quá trình sử dụng.
AEGIVITA A Plus được nhà sản xuất nhấn mạnh về khả năng bền quang tốt và hiệu suất hấp thụ UVA cao. Đây là một trong những đặc điểm giúp nguyên liệu phù hợp cho những hệ chống nắng cần xây dựng khả năng bảo vệ UVA ổn định.
Đối với phòng R&D, đặc tính bền quang đem lại thêm lựa chọn khi thiết kế hệ filter cho sản phẩm chống nắng thế hệ mới, đặc biệt khi công thức cần vừa đạt hiệu quả bảo vệ vừa đảm bảo tính ổn định trong điều kiện sử dụng thực tế.
AEGIVITA A Plus có phải bộ lọc phổ rộng không?
Đây là câu hỏi rất quan trọng khi xây dựng nội dung marketing và hồ sơ kỹ thuật.
AEGIVITA A Plus chủ yếu là bộ lọc UVA, không nên quảng bá riêng DHHB là một bộ lọc bao phủ hoàn toàn cả UVA và UVB.
Để xây dựng hệ chống nắng phổ rộng, DHHB thường được phối hợp với các bộ lọc UV khác có vùng hấp thụ bổ sung, đặc biệt là các bộ lọc UVB hoặc filter có phổ hấp thụ rộng.
Cách phối hợp cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thị trường lưu hành sản phẩm, mục tiêu SPF, mục tiêu UVA-PF, dạng bào chế, độ hòa tan của từng filter, tỷ lệ pha dầu, cảm quan mong muốn và giới hạn pháp lý của từng thành phần.
Vì vậy, đối với nhà máy OEM/ODM hoặc phòng nghiên cứu, AEGIVITA A Plus nên được xem là một mắt xích quan trọng trong hệ thống UV filter, thay vì xem nó như toàn bộ hệ chống nắng.
Khả năng tương thích của AEGIVITA A Plus
Một ưu điểm đáng chú ý khi xây dựng công thức là Aegis công bố AEGIVITA A Plus có khả năng tương thích với các bộ lọc UV hữu cơ cũng như bộ lọc UV vô cơ. Nguyên liệu đồng thời có khả năng hòa tan tốt trong nhiều loại dầu sử dụng trong mỹ phẩm.
Đặc tính này tạo điều kiện cho R&D xây dựng nhiều concept khác nhau, từ sunscreen cream truyền thống đến sun milk, fluid sunscreen hoặc các dạng hybrid giữa skincare và sun care.
Tuy nhiên, “tương thích” về mặt nguyên liệu không đồng nghĩa mọi công thức phối hợp đều tự động ổn định. Khi phát triển sản phẩm thực tế, vẫn cần kiểm tra độ hòa tan, hiện tượng kết tinh sau lưu mẫu, độ ổn định nhiệt, chu kỳ nóng – lạnh, freeze-thaw, độ nhớt, pH, ly tâm, tính đồng nhất và khả năng duy trì hiệu quả UV.
Đặc biệt với hệ chứa lượng UV filter cao, nguy cơ kết tinh filter sau thời gian bảo quản là vấn đề R&D cần theo dõi kỹ.
Cách đưa DHHB vào công thức mỹ phẩm
Do DHHB là UV filter tan trong dầu, quá trình thiết kế pha dầu đóng vai trò rất quan trọng.
Thông thường R&D sẽ lựa chọn hệ emollient hoặc dung môi mỹ phẩm có khả năng hòa tan UV filter phù hợp, sau đó hòa tan nguyên liệu trong pha dầu theo điều kiện nhiệt độ và quy trình mà tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp khuyến nghị.
Không nên đơn giản cho bột DHHB trực tiếp vào pha nước và kỳ vọng nguyên liệu tự hòa tan.
Tổng tải lượng UV filter của công thức cũng phải được tính song song với khả năng hòa tan của hệ dầu. Một công thức có thể trong và đồng nhất ngay sau sản xuất nhưng xuất hiện tinh thể sau vài ngày hoặc vài tuần nếu hệ dung môi không duy trì đủ khả năng hòa tan khi nhiệt độ thay đổi.
Chính vì vậy, quá trình phát triển sunscreen cần kết hợp thiết kế hệ dung môi + lựa chọn emulsifier + rheology + film forming + kiểm tra stability thay vì chỉ tập trung vào tỷ lệ UV filter.
Ứng dụng AEGIVITA A Plus trong kem chống nắng

Kem chống nắng là ứng dụng tiêu biểu nhất.
Trong hệ cream hoặc lotion, AEGIVITA A Plus có thể được bố trí trong pha dầu và phối hợp với các bộ lọc khác để xây dựng khả năng bảo vệ UVA/UVB theo mục tiêu của công thức.
Đối với concept SPF50+ PA++++, R&D không thể chỉ dựa vào việc cộng tỷ lệ phần trăm filter để dự đoán chính xác chỉ số. Hệ nhũ hóa, khả năng tạo màng, phân bố filter, độ đồng đều trên da và tương tác giữa các nguyên liệu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Đây cũng là lý do cùng một hệ UV filter nhưng hai base công thức khác nhau vẫn có thể cho kết quả SPF và UVA-PF khác nhau.
Ứng dụng trong sữa chống nắng và sunscreen fluid
Xu hướng sunscreen hiện nay ngày càng hướng đến texture mỏng, nhẹ, dễ tán và không tạo cảm giác nặng da.
Sữa chống nắng hoặc sunscreen fluid vì vậy đang trở thành nhóm sản phẩm được nhiều thương hiệu quan tâm.
AEGIVITA A Plus có thể được R&D sử dụng như một thành phần trong hệ lọc UVA cho những dòng sản phẩm này. Tuy nhiên, với độ nhớt thấp, việc kiểm soát độ ổn định của pha dầu, phân bố UV filter và khả năng tạo màng càng cần được chú trọng.
Mục tiêu không chỉ là “sản phẩm lỏng” mà phải đạt được sự cân bằng giữa độ nhẹ – khả năng trải – độ ổn định – hiệu quả chống nắng.
Ứng dụng trong serum chống nắng
“Serum sunscreen” hay serum chống nắng đang là một hướng phát triển đáng chú ý vì kết hợp ngôn ngữ của skincare với chức năng bảo vệ UV.
Concept này thường hướng đến texture nhẹ, khả năng thấm và tán nhanh, đồng thời có thể kết hợp thêm các thành phần dưỡng ẩm, chống oxy hóa hoặc hỗ trợ hàng rào da.
DHHB phù hợp để nghiên cứu như một thành phần của hệ lọc UVA trong concept này. Song serum chống nắng vẫn là một sản phẩm chứa UV filter thực thụ, vì vậy R&D phải kiểm soát hệ dung môi và thử nghiệm hiệu quả tương tự những dạng sunscreen khác.
Tên gọi “serum” không làm giảm yêu cầu về kiểm nghiệm SPF hoặc khả năng bảo vệ UVA khi thương hiệu muốn công bố các chỉ số tương ứng.
Ứng dụng trong kem dưỡng ngày có SPF
Không phải người tiêu dùng nào cũng muốn sử dụng nhiều lớp sản phẩm vào buổi sáng. Vì vậy, day cream with SPF là concept kết hợp chăm sóc da và bảo vệ UV có tiềm năng lớn.
R&D có thể phát triển nền kem dưỡng chứa humectant, emollient, chất hỗ trợ hàng rào da hoặc các active skincare phù hợp, sau đó xây dựng hệ UV filter bao gồm AEGIVITA A Plus để bổ sung khả năng bảo vệ UVA.
Điểm khó của dạng sản phẩm này nằm ở việc cân bằng giữa cảm giác của một “kem dưỡng” và tải lượng nguyên liệu cần thiết của một “sản phẩm chống nắng”.
Một sản phẩm có texture quá nặng sẽ làm giảm trải nghiệm sử dụng, trong khi hệ quá nhẹ lại có thể gây khó khăn cho độ ổn định hoặc khả năng tạo màng. Đây chính là nơi kinh nghiệm formulation của phòng R&D thể hiện rõ giá trị.
Ứng dụng trong Cushion, BB Cream và mỹ phẩm trang điểm
AEGIVITA A Plus không chỉ giới hạn ở kem chống nắng truyền thống.
Xu hướng makeup + sun protection tạo ra cơ hội ứng dụng trong BB Cream, CC Cream, foundation hoặc Cushion có SPF.
Ở các hệ này, UV filter phải cùng tồn tại với pigment, powder, silicone, dầu, chất tạo màng và các thành phần điều chỉnh cảm quan. Do đó, tính toán pha dầu và khả năng hòa tan DHHB cần được thực hiện từ đầu thay vì bổ sung UV filter vào một base makeup đã hoàn thiện.
Khi thiết kế tốt, thương hiệu có thể tạo nên sản phẩm vừa mang lại hiệu ứng trang điểm vừa bổ sung chức năng bảo vệ da trước ánh nắng, phù hợp xu hướng mỹ phẩm đa chức năng.
Tỷ lệ sử dụng AEGIVITA A Plus
Tỷ lệ sử dụng DHHB phải được xác định theo công thức, mục tiêu UV protection và quy định tại thị trường lưu hành.
Không nên hiểu “sử dụng càng nhiều thì SPF càng cao”, bởi DHHB chủ yếu phục vụ vùng UVA và hiệu quả của thành phẩm phụ thuộc toàn bộ hệ UV filter.
Tại Liên minh châu Âu, DHHB nằm trong Annex VI của Regulation (EC) No 1223/2009. Quy định EU năm 2026 tiếp tục đặt nồng độ tối đa 10% trong thành phẩm, đồng thời bổ sung điều kiện về tạp Di-n-hexyl phthalate trong DHHB cho giai đoạn áp dụng mới.
Tài liệu của Aegis tại Nhật Bản cũng công bố giới hạn tối đa 10% cho những nhóm mỹ phẩm phù hợp theo quy định tại thị trường này.
Với R&D tại Việt Nam, trước khi chốt tỷ lệ sử dụng cần đối chiếu quy định mỹ phẩm ASEAN/Việt Nam đang có hiệu lực tại thời điểm phát triển và công bố sản phẩm, đồng thời kiểm tra specification, COA và hồ sơ kỹ thuật của lô nguyên liệu thực tế.
AEGIVITA A Plus và xu hướng chống nắng thế hệ mới
Thị trường chống nắng đang thay đổi rõ rệt.
Người tiêu dùng ngày nay không chỉ hỏi “SPF bao nhiêu?” mà còn quan tâm sản phẩm có nhẹ không, có bóng dầu không, có dễ layer với skincare và makeup không, có dùng hằng ngày được không và hệ bảo vệ UVA có tốt hay không.
Aegis cũng ghi nhận trong các hoạt động ngành năm 2026 rằng những chủ đề nổi bật của sun care hiện đại đang dịch chuyển sang lightweight, safety và sensory experience, tức cảm giác nhẹ, yếu tố an toàn và trải nghiệm sử dụng.
Điều này tạo ra cơ hội lớn cho nhà máy OEM/ODM và thương hiệu phát triển những concept như sunscreen serum, watery sunscreen, sun milk, daily UV essence, primer có SPF, Cushion chống nắng hoặc kem dưỡng ngày tích hợp UV protection.
Trong những hệ sản phẩm đó, một bộ lọc UVA bền quang như AEGIVITA A Plus có thể trở thành thành phần quan trọng của chiến lược formulation.
AEGIVITA A Plus được EWG ghi nhận
Một cập nhật đáng chú ý khác là Aegis công bố trong năm 2026 rằng AEGIVITA A Plus đã được EWG ghi nhận và có thể được sử dụng trong quá trình phát triển sản phẩm hướng đến EWG VERIFIED®, tùy việc toàn bộ sản phẩm đáp ứng các tiêu chí liên quan.
Điều này không có nghĩa EWG thay thế cơ quan quản lý mỹ phẩm hoặc việc sử dụng nguyên liệu tự động khiến thành phẩm được chứng nhận.
Tuy nhiên, với các thương hiệu quan tâm đến ingredient transparency và xu hướng xây dựng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế, đây có thể là một thông tin marketing nguyên liệu đáng quan tâm.
Những kiểm tra R&D cần thực hiện khi dùng AEGIVITA A Plus
Để phát triển một sản phẩm chống nắng ổn định, R&D không nên dừng ở bước “DHHB đã tan”.
Cần theo dõi khả năng xuất hiện tinh thể sau lưu mẫu, độ đồng nhất, thay đổi màu, mùi, độ nhớt, pH, phân lớp, khả năng chịu nhiệt và khả năng phục hồi sau điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Đối với sản phẩm chứa nhiều UV filter, nên xây dựng chương trình stability phù hợp gồm lưu nhiệt, nhiệt độ phòng, điều kiện lạnh, chu kỳ nóng – lạnh và các kiểm tra vật lý cần thiết.
Khi thành phẩm hướng đến claim như SPF50+, PA++++ hoặc Broad Spectrum, sản phẩm cần được kiểm nghiệm chỉ số chống nắng bằng phương pháp phù hợp thay vì lấy kết quả từ phần mềm dự đoán hoặc cộng hiệu suất lý thuyết của từng nguyên liệu.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng với các nhà máy sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp.
AEGIVITA A Plus phù hợp với đối tượng khách hàng nào?
Đối với thương hiệu mỹ phẩm, AEGIVITA A Plus giúp mở rộng lựa chọn nguyên liệu khi xây dựng dòng chống nắng hiện đại, đặc biệt những concept tập trung vào bảo vệ UVA.
Đối với nhà máy sản xuất mỹ phẩm, nguyên liệu có thể được nghiên cứu trong nhiều platform khác nhau từ cream, lotion, fluid đến makeup sunscreen.
Đối với phòng R&D, đây là một UV filter đáng nghiên cứu khi xây dựng hệ chống nắng có mục tiêu photostability và khả năng bảo vệ UVA‑I.
Đối với cá nhân đang nghiên cứu sản phẩm hoặc phát triển thương hiệu, việc tiếp cận đúng nguyên liệu kèm hồ sơ kỹ thuật giúp quá trình trao đổi với đơn vị R&D và nhà máy chính xác hơn, tránh sử dụng UV filter theo kinh nghiệm cảm tính.
Unilab – cung cấp AEGIVITA A Plus và nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm
UNILAB chuyên cung cấp nguyên liệu phục vụ nghiên cứu và sản xuất mỹ phẩm, hướng đến khách hàng là cá nhân phát triển thương hiệu, phòng nghiên cứu, công ty mỹ phẩm và nhà máy OEM/ODM.
Với nhóm nguyên liệu chống nắng, việc lựa chọn đúng INCI, chức năng, vùng hấp thụ UV và giới hạn sử dụng rất quan trọng. AEGIVITA A Plus – Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là lựa chọn đáng quan tâm cho những dự án cần tăng cường bảo vệ UVA và xây dựng hệ UV filter bền quang.
Từ một nguyên liệu, R&D có thể mở rộng thành nhiều concept thương mại khác nhau: kem chống nắng SPF50+ PA++++, sữa chống nắng, sunscreen fluid, serum chống nắng, kem dưỡng ngày có SPF, BB Cream, Cushion hoặc các dòng makeup kết hợp UV protection.
Điểm quan trọng nhất vẫn là thiết kế sản phẩm trên nền tảng khoa học: lựa chọn hệ lọc hợp lý, kiểm soát khả năng hòa tan, đảm bảo độ ổn định, thực hiện kiểm nghiệm thành phẩm và tuân thủ quy định pháp luật tại thị trường lưu hành.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguyên liệu DHHB, nguyên liệu lọc UVA, nguyên liệu sản xuất kem chống nắng hoặc nguyên liệu mỹ phẩm chuyên dùng cho phòng R&D, AEGIVITA A Plus là một lựa chọn đáng để đưa vào danh mục nghiên cứu.
UNILAB – Nguyên liệu cho những công thức mỹ phẩm được xây dựng từ khoa học.
🌐 Website: Unilabvietnam.com | Unilabvietnam.vn
📘 Fanpage: Unilab
☎️ Hotline: 0333 800 754 – 0827 70 74 79
📍 Địa chỉ: 496/1/34 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.